Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
友
とも
だちによろしくお
伝
つた
えください。
Xin chuyển lời chào đến bạn của bạn.
Từ vựng:
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
宜しく
よろしく
tốt; đúng cách
伝える
つたえる
truyền đạt; báo cáo
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống