Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
庭
にわ
にりんごの
木
き
を
植
う
えました。
Tôi đã trồng một cây táo trong vườn.
Từ vựng:
庭
にわ
vườn
木
き
cây
植える
うえる
trồng; trồng trọt; nuôi dưỡng
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
木
Mộc
cây; gỗ
植
Thực
trồng