Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいえ、はじめに
9番
きゅうばん
におかけ
下
くだ
さい。
Không, nhưng hãy gọi số 9 trước tiên.
Từ vựng:
いいえ
không
番
ばん
số (trong một chuỗi)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém