Dịch nghĩa:
あなた、子供のオムツ変えるの、もう手慣れたもんね。
Bạn đã quen với việc thay tã cho trẻ nhỏ rồi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
手
Thủ
tay
慣
Quán
quen; thành thạo