Dịch nghĩa:
あなたたちはボートに乗ってそこへ行ける。
Các bạn có thể đi thuyền đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng