Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
Australiaという
語
かたり
のアクセントはどこですか。
Nhấn mạnh từ nào trong từ 'Australia'?
Từ vựng:
言う
いう
nói
語
ご
từ; thuật ngữ
アクセント
trọng âm
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ