Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
300ユーロって、アメリカドルでいくらなの?
300 euro đổi ra đô la Mỹ là bao nhiêu?
Từ vựng:
ユーロ
euro (đơn vị tiền tệ); EUR
アメリカドル
đô la Mỹ
幾ら
いくら
bao nhiêu