Dịch nghĩa:
2015という数は二進法で表すと11111011111となる。
Số 2015 khi biểu diễn bằng hệ nhị phân là 11111011111.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
二
Nhị
hai
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ