Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
2²⁰¹³を3で
割
わ
った
余
あま
りを
求
もと
めよ。
Tìm số dư khi chia 2^2013 cho 3.
Từ vựng:
割る
わる
chia
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
求める
もとめる
muốn; mong muốn
Hán tự:
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
求
Cầu
yêu cầu