Dịch nghĩa:
1960年から、この町に住んでます。
Tôi đã sống ở thị trấn này từ năm 1960.
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
住
Trụ
cư trú; sống