Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1月
いちがつ
1日
ついたち
はパブリックドメインの
日
ひ
です。
Ngày 1 tháng 1 là Ngày Tài sản Công cộng.
Từ vựng:
パブリック
công cộng
ドメイン
miền
日
ひ
ngày; ngày tháng
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày