Dịch nghĩa:

Phải chuẩn bị xong trước ngày 15.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành