Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
馬鹿
ばか
たれ!
頼
たの
まなかったらよかったよ。
Thật ngu ngốc! Giá mà tôi không nhờ cậy.
Từ vựng:
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu