Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
食事
しょくじ
の
間中
まなか
彼
かれ
は
一言
ひとこと
も
言
い
わなかった。
Anh ấy không nói một lời nào suốt bữa ăn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
食事
しょくじ
bữa ăn
間中
まなか
nửa ken (khoảng 0,9 m)
彼
かれ
anh ấy
一言
ひとこと
một từ; vài từ; nhận xét ngắn gọn
言う
いう
nói
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
間
Gian
khoảng cách; không gian
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ