Dịch nghĩa:
食事が冷めないうちに食べましょう。
Hãy ăn trước khi thức ăn nguội.
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh