Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
避妊
ひにん
はちゃんとコンドームつけてたのよね?
Bạn đã dùng bao cao su đúng cách chứ?
Từ vựng:
避妊
ひにん
tránh thai; kiểm soát sinh sản
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
コンドーム
bao cao su
Hán tự:
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
妊
Nhâm
mang thai