Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
違
ちが
うよ、
君
きみ
とはしゃべってなかったよ。
Không, tôi không nói chuyện với bạn.
Từ vựng:
違う
ちがう
khác; không giống
君
きみ
bạn; bạn bè
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
違
Vi
khác biệt; khác
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam