Dịch nghĩa:
通りがかりの車が私たちに水をはねた。
Một chiếc xe đi ngang qua đã bắn nước lên chúng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
車
Xa
xe
私
Tư
tư nhân; tôi
水
Thủy
nước