Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
起
お
きたばかりなんだ。
準備
じゅんび
にちょっと
時間
じかん
をくれ。
Tôi vừa mới dậy. Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị đi.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
時間
じかん
thời gian
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian