Dịch nghĩa:
赤ちゃんを腕に抱いて揺り動かした。
Cô ấy đã ôm đứa bé trên tay và ru nó.
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
揺
Dao
lắc; rung
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc