Dịch nghĩa:

Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng cuộc sống của anh ta.

Hán tự:

Cảnh cảnh báo; răn dạy
Sát đoán; phán đoán
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sinh sinh; cuộc sống
Hoạt sống động; hồi sinh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Nhập vào; chèn
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Thượng trên