Dịch nghĩa:
考えてみれば彼のいう事はおかしいよ。
Nghĩ lại thì những gì anh ấy nói có vẻ lạ thật.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do