Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
筆記
ひっき
体
たい
は
読
よ
めないので、ブロック
体
たい
で
書
か
いてもらえませんか?
Tôi không đọc được chữ viết tay, bạn có thể viết bằng chữ in được không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
筆記体
ひっきたい
kiểu chữ viết tay
読める
よめる
Có thể đọc
書く
かく
viết; sáng tác
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
記
Kí
ghi chép; tường thuật
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
読
Độc
đọc
書
Thư
viết