Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
もこの
辺
あた
りは
初
はじ
めてなんです。お
役
やく
に
立
た
てないと
思
おも
います。
Đây cũng là lần đầu tiên tôi đến khu vực này, tôi nghĩ mình không thể giúp được bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
初めて
はじめて
lần đầu tiên
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
思
Tư
nghĩ