Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
1日
ついたち
もこの
辞書
じしょ
なしでやって
行
い
けない。
Tôi không thể sống một ngày mà không có cuốn từ điển này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
日
にち
Chủ nhật
此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行ける
いける
giỏi; tốt
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng