Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは疲つかれていたが、それにもかかわらず眠ねむれなかった。
Tôi mệt nhưng vẫn không thể ngủ được.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)

Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
其れ
それ
đó; nó
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
眠る
ねむる
ngủ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật