Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
彼
かれ
に
8時
はちじ
に
来
き
てくれと
言
い
ったが、
彼
かれ
は
9時
きゅうじ
に
現
あらわ
れた。
Tôi đã bảo anh ấy đến lúc 8 giờ nhưng anh ấy mới xuất hiện lúc 9 giờ.
Ngữ pháp:
~てくれと (〜te kureto)
Trích dẫn yêu cầu của ai đó (nói ai đó làm gì).
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
呉れる
くれる
cho; để cho
言う
いう
nói
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành
言
Ngôn
nói; từ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế