Dịch nghĩa:
私は寝過ごしてバスに乗れなかった。
Tôi đã ngủ quên và không kịp lên xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
乗
Thừa
lên xe; nhân