Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はズボンのしわをアイロンで
伸
の
ばした。
Tôi đã là phẳng nếp nhăn trên quần bằng bàn là.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
アイロン
bàn là
伸ばす
のばす
nuôi dài (tóc, móng)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
伸
Thân
mở rộng; kéo dài