Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はもうおなかがいっぱいです、ありがとうございます。
Tôi no rồi, cảm ơn bạn.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
もう
đã; rồi
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
御座る
ござる
là
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi