Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はほんとうにアイスクリームが
好
す
きです。
Tôi thực sự rất thích kem.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
アイスクリーム
kem; kem lạnh
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó