Dịch nghĩa:
私はいつここで泳ぐ事が出来ますか。
Tôi có thể bơi ở đây vào lúc nào?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
泳
Vịnh
bơi
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành