Dịch nghĩa:
私の車ね、あなたが生まれる前の車なのよ。
Chiếc xe của tôi còn từ trước khi bạn sinh ra đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
生
Sinh
sinh; cuộc sống
前
Tiền
phía trước; trước