Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のガールフレンドは
踊
おど
りがうまい。
Bạn gái của tôi nhảy rất giỏi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ガールフレンド
bạn gái
踊り
おどり
nhảy múa
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
踊
Dũng
nhảy; múa