Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たち、テッサロニキから10キロのところに
住
す
んでるのよ。
Chúng tôi sống cách Thessaloniki 10 km.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
キロ
kilo-; 1000
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống