Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはピザとビールをたらふく
食
た
べた。
Chúng tôi đã ăn no nê pizza và bia.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
ピザ
pizza
ビール
bia
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm