Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはテントのなかで
眠
ねむ
りました。
Chúng tôi đã ngủ trong lều.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
テント
lều
眠る
ねむる
ngủ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ