Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはジョンをキャプテンに
選
えら
んだ。
Chúng tôi đã bầu John làm đội trưởng.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
キャプテン
đội trưởng
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích