Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちのやりたいようにやってますよ。
Chúng tôi đang làm mọi thứ theo ý muốn của mình.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi