Dịch nghĩa:
私がこの秘密を話したのはあなただけだ。
Tôi chỉ kể bí mật này cho bạn thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện