Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
がここに
来
き
てから
10年
じゅうねん
になります。
Tôi đã đến đây được 10 năm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
年
ねん
năm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
来
Lai
đến; trở thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm