Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
があなたを
援助
えんじょ
できればよいのだが。
Giá mà tôi có thể giúp bạn.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
援助
えんじょ
hỗ trợ; viện trợ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
援
Viện
giúp đỡ; cứu
助
Trợ
giúp đỡ