Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
神様
かみさま
が
女王
じょおう
をお
守
まも
り
下
くだ
さいますように。
Mong Chúa bảo vệ Nữ hoàng.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
神
かみ
thần; thần thánh; linh hồn; kami
女王
じょおう
nữ hoàng
お守り
おまもり
bùa; bùa hộ mệnh
下さる
くださる
cho; ban tặng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
神
Thần
thần; tâm hồn
様
Dạng
ngài; cách thức
女
Nữ
phụ nữ
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém