Dịch nghĩa:
礼状を書くとは彼も礼儀正しかった。
Anh ấy cũng rất lịch sự khi viết thư cảm ơn.
Từ vựng:
Hán tự:
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
書
Thư
viết
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng