Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

男おとこらしく言いおうと思おもったら、どう言いえばいいの?
Nếu muốn nói một cách đàn ông, tôi nên nói thế nào nhỉ?

Ngữ pháp:

~ようと思う (〜you to omou)

Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

Từ vựng:

男
おとこ
đàn ông; nam giới
言う
いう
nói
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

男
Nam nam
言
Ngôn nói; từ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật