Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
男
おとこ
は
妻
つま
にののしられてかっとなった。
Người đàn ông đã nổi giận khi bị vợ mắng.
Từ vựng:
男
おとこ
đàn ông; nam giới
妻
つま
Vợ
罵る
ののしる
chửi rủa; lăng mạ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
男
Nam
nam
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu