Dịch nghĩa:
田中氏はどちらかといえば正直な人だ。
Nói chung ông Tanaka là người thật thà.
Hán tự:
田
Điền
ruộng lúa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
氏
Thị
họ; dòng họ
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
人
Nhân
người