Dịch nghĩa:
準備ができるまでちょっと待ってくれ。
Hãy đợi một chút cho đến khi tôi chuẩn bị xong.
Từ vựng:
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào