Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
洋子
ようこ
はバレーボールチームのキャプテンです。
Yoko là đội trưởng đội bóng chuyền.
Từ vựng:
バレーボール
bóng chuyền
チーム
đội
キャプテン
đội trưởng
Hán tự:
洋
Dương
đại dương; phương Tây
子
Tử
trẻ em