Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
気
き
をつけてね、このナイフよく
切
き
れるから。
Cẩn thận nhé, con dao này rất sắc.
Từ vựng:
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
此の
この
này
ナイフ
dao
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
切
Thiết
cắt; sắc bén